MÃ ĐỀ 01
QUẢN LÝ KẾT QUẢ HỌC TẬP
Câu 1. Nhập dữ liệu — 1 điểm
Tạo Sheet có tên:
KET_QUA
Nhập bảng sau:
| STT | Họ và tên | Toán | Văn | Anh | Tin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | 8 | 7 | 9 | 8 |
| 2 | Trần Thị Bình | 6 | 8 | 7 | 9 |
| 3 | Lê Văn Cường | 9 | 6 | 8 | 7 |
| 4 | Phạm Thị Dung | 5 | 7 | 6 | 8 |
| 5 | Hoàng Văn Em | 7 | 9 | 8 | 6 |
| 6 | Nguyễn Thị Hoa | 9 | 8 | 9 | 10 |
| 7 | Trần Văn Hùng | 4 | 6 | 5 | 7 |
| 8 | Lê Thị Lan | 8 | 9 | 7 | 9 |
| 9 | Phạm Văn Nam | 6 | 5 | 7 | 6 |
| 10 | Đỗ Thị Mai | 7 | 8 | 9 | 8 |
Câu 2. Tính toán — 2 điểm
Thêm các cột:
Điểm TB | Xếp loại | Kết quả
Tính Điểm TB của 4 môn.
Yêu cầu sử dụng hàm:
AVERAGE()
Điểm TB hiển thị 1 chữ số thập phân.
Câu 3. Xếp loại — 1.5 điểm
Dựa vào Điểm TB:
| Điểm TB | Xếp loại |
|---|---|
| ≥ 8 | Giỏi |
| ≥ 6.5 | Khá |
| ≥ 5 | Trung bình |
| < 5 | Yếu |
Sử dụng hàm IF().
Câu 4. Kết quả — 0.5 điểm
Nếu:
-
Điểm TB ≥ 5 →
Đạt -
Điểm TB < 5 →
Không đạt
Sử dụng IF().
Câu 5. Thống kê — 1.5 điểm
Tạo bảng thống kê:
| Nội dung | Kết quả |
|---|---|
| Điểm TB cao nhất | |
| Điểm TB thấp nhất | |
| Điểm TB của lớp | |
| Số học sinh Giỏi | |
| Số học sinh Khá | |
| Số học sinh Không đạt |
Sử dụng các hàm thích hợp.
Câu 6. Sắp xếp và lọc — 1 điểm
-
Sắp xếp học sinh theo Điểm TB giảm dần.
-
Sử dụng Filter để hiển thị những học sinh Không đạt.
Câu 7. Định dạng — 0.5 điểm
-
Tiêu đề in đậm.
-
Căn giữa.
-
Kẻ khung.
-
Điều chỉnh độ rộng cột.
-
Tô màu hàng tiêu đề.
Câu 8. Conditional Formatting — 0.5 điểm
Tô màu những học sinh có Điểm TB < 5.
Câu 9. Biểu đồ — 1 điểm
Tạo biểu đồ cột thể hiện:
Họ tên học sinh và Điểm TB
Đặt tiêu đề:
ĐIỂM TRUNG BÌNH HỌC SINH
Câu 10. Hoàn thiện file — 0.5 điểm
-
Lưu đúng tên file.
-
Sheet có tên
KET_QUA. -
Bảng trình bày rõ ràng, dễ đọc.
MÃ ĐỀ 02
QUẢN LÝ BÁN HÀNG
Câu 1. Nhập dữ liệu — 1 điểm
Tạo Sheet:
BAN_HANG
| STT | Mã hàng | Tên hàng | Số lượng | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SP01 | Bàn phím | 12 | 250000 |
| 2 | SP02 | Chuột | 20 | 150000 |
| 3 | SP03 | Tai nghe | 15 | 320000 |
| 4 | SP04 | USB | 25 | 120000 |
| 5 | SP05 | Webcam | 8 | 650000 |
| 6 | SP06 | Bàn phím cơ | 10 | 850000 |
| 7 | SP07 | Chuột không dây | 18 | 450000 |
| 8 | SP08 | Loa máy tính | 7 | 720000 |
| 9 | SP09 | USB 64GB | 16 | 180000 |
| 10 | SP10 | Micro | 9 | 550000 |
Câu 2. Tính thành tiền — 1.5 điểm
Thêm cột:
Thành tiền
Công thức:
Thành tiền = Số lượng × Đơn giá
Câu 3. Tính giảm giá — 1.5 điểm
Thêm cột:
Giảm giá
Quy định:
-
Thành tiền ≥ 10.000.000 → giảm 10%
-
Thành tiền ≥ 5.000.000 → giảm 5%
-
Còn lại → 0%
Sử dụng IF().
Câu 4. Tính tiền phải trả — 1 điểm
Thêm cột:
Phải trả
Công thức:
Phải trả = Thành tiền - Giảm giá
Câu 5. Thống kê — 1.5 điểm
Tính:
-
Tổng số lượng sản phẩm.
-
Tổng doanh thu.
-
Doanh thu cao nhất.
-
Doanh thu thấp nhất.
-
Số mặt hàng có thành tiền từ 5.000.000 trở lên.
Sử dụng các hàm Excel phù hợp.
Câu 6. Sắp xếp — 1 điểm
Sắp xếp danh sách theo:
Phải trả giảm dần.
Câu 7. Conditional Formatting — 0.5 điểm
Tô nổi bật những dòng có:
Phải trả > 5.000.000
Câu 8. Biểu đồ — 1 điểm
Tạo biểu đồ cột thể hiện:
Tên hàng và Phải trả
Tiêu đề:
DOANH THU THEO SẢN PHẨM
Câu 9. Định dạng — 1 điểm
-
Định dạng tiền Việt Nam.
-
Có dấu phân cách hàng nghìn.
-
Tiêu đề in đậm.
-
Kẻ khung.
-
Căn chỉnh bảng.
-
Điều chỉnh độ rộng cột.
Câu 10. Lưu bài — 0.5 điểm
Lưu đúng quy định.
MÃ ĐỀ 03
QUẢN LÝ NHÂN VIÊN
Câu 1. Nhập dữ liệu — 1 điểm
Tạo Sheet:
NHAN_VIEN
| STT | Họ tên | Bộ phận | Ngày công | Lương ngày | Phụ cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | IT | 26 | 350000 | 500000 |
| 2 | Trần Thị Bình | Kế toán | 24 | 320000 | 300000 |
| 3 | Lê Văn Cường | Kinh doanh | 27 | 400000 | 700000 |
| 4 | Phạm Thị Dung | Nhân sự | 25 | 330000 | 400000 |
| 5 | Hoàng Văn Em | IT | 26 | 380000 | 600000 |
| 6 | Nguyễn Thị Hoa | Kế toán | 23 | 320000 | 300000 |
| 7 | Trần Văn Hùng | Kinh doanh | 28 | 400000 | 800000 |
| 8 | Lê Thị Lan | Nhân sự | 24 | 330000 | 400000 |
| 9 | Phạm Văn Nam | IT | 22 | 350000 | 500000 |
| 10 | Đỗ Thị Mai | Kinh doanh | 26 | 400000 | 700000 |
Câu 2. Tính lương — 2 điểm
Thêm:
Lương cơ bản | Thực lĩnh
Trong đó:
Lương cơ bản = Ngày công × Lương ngày
Thực lĩnh = Lương cơ bản + Phụ cấp
Câu 3. Xếp loại nhân viên — 1.5 điểm
Thêm cột:
Xếp loại
Quy định:
-
Ngày công ≥ 27 →
Xuất sắc -
Ngày công ≥ 25 →
Tốt -
Ngày công ≥ 23 →
Đạt -
Ngày công < 23 →
Chưa đạt
Sử dụng IF().
Câu 4. Thống kê — 2 điểm
Tạo bảng:
| Nội dung | Kết quả |
|---|---|
| Tổng quỹ lương | |
| Lương cao nhất | |
| Lương thấp nhất | |
| Lương trung bình | |
| Số nhân viên IT | |
| Số nhân viên Kinh doanh |
Sử dụng hàm Excel phù hợp.
Câu 5. Sắp xếp — 1 điểm
Sắp xếp nhân viên theo:
Thực lĩnh giảm dần.
Câu 6. Lọc dữ liệu — 0.5 điểm
Sử dụng Filter để hiển thị:
Nhân viên thuộc bộ phận IT.
Câu 7. Conditional Formatting — 0.5 điểm
Tô nổi bật nhân viên có:
Thực lĩnh ≥ 10.000.000 đồng.
Câu 8. Biểu đồ — 1 điểm
Tạo biểu đồ cột:
Họ tên - Thực lĩnh
Tiêu đề:
THỰC LĨNH NHÂN VIÊN
Câu 9. Định dạng — 0.5 điểm
-
Định dạng tiền tệ.
-
Kẻ khung.
-
Căn giữa.
-
In đậm tiêu đề.
-
Điều chỉnh kích thước cột.