Vòng lặp trong C++
1. Giới thiệu
Vòng lặp giúp thực hiện một đoạn mã nhiều lần mà không cần lặp lại mã nguồn, giúp tối ưu hóa chương trình.
2. Vòng lặp for
Dùng khi biết trước số lần lặp:
for (khởi_tạo; điều_kiện; cập_nhật) {
// Khối lệnh thực thi
}
Ví dụ:
for (int i = 1; i <= 5; i++) {
cout << "Lần lặp: " << i << endl;
}
3. Vòng lặp while
Dùng khi số lần lặp không xác định trước:
while (điều_kiện) {
// Khối lệnh thực thi
}
Ví dụ:
int i = 1;
while (i <= 5) {
cout << "Lần lặp: " << i << endl;
i++;
}
4. Vòng lặp do-while
Luôn thực hiện ít nhất một lần trước khi kiểm tra điều kiện:
do {
// Khối lệnh thực thi
} while (điều_kiện);
Ví dụ:
int i = 1;
do {
cout << "Lần lặp: " << i << endl;
i++;
} while (i <= 5);
5. Câu lệnh break và continue
break: Thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức.continue: Bỏ qua vòng lặp hiện tại, tiếp tục vòng lặp kế tiếp.
Ví dụ dùng break:
for (int i = 1; i <= 10; i++) {
if (i == 5) break;
cout << i << endl;
}
Ví dụ dùng continue:
for (int i = 1; i <= 5; i++) {
if (i == 3) continue;
cout << i << endl;
}
6. Kết luận
Vòng lặp giúp xử lý dữ liệu hiệu quả hơn. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về mảng trong C++.