Mảng trong C++
1. Giới thiệu
Mảng (Array) là một tập hợp các phần tử có cùng kiểu dữ liệu, được lưu trữ liên tiếp trong bộ nhớ. Mảng giúp quản lý và xử lý dữ liệu dễ dàng hơn.
2. Khai báo mảng
Cú pháp:
kiểu_dữ_liệu tên_mảng[kích_thước];
Ví dụ:
int numbers[5]; // Mảng gồm 5 phần tử kiểu int
Có thể khởi tạo giá trị khi khai báo:
int numbers[5] = {1, 2, 3, 4, 5};
Hoặc để trình biên dịch tự xác định kích thước:
int numbers[] = {1, 2, 3, 4, 5};
3. Truy cập phần tử trong mảng
Sử dụng chỉ mục (index), chỉ mục đầu tiên là 0:
cout << numbers[0]; // In ra phần tử đầu tiên
Có thể thay đổi giá trị:
numbers[2] = 10; // Gán lại giá trị phần tử thứ 3
4. Duyệt mảng bằng vòng lặp
Dùng vòng lặp for:
for (int i = 0; i < 5; i++) {
cout << numbers[i] << " ";
}
Dùng vòng lặp range-based for (C++11):
for (int num : numbers) {
cout << num << " ";
}
5. Mảng nhiều chiều
Khai báo mảng 2 chiều:
int matrix[2][3] = {
{1, 2, 3},
{4, 5, 6}
};
Truy cập phần tử:
cout << matrix[0][1]; // In ra 2
Duyệt mảng 2 chiều:
for (int i = 0; i < 2; i++) {
for (int j = 0; j < 3; j++) {
cout << matrix[i][j] << " ";
}
cout << endl;
}
6. Kết luận
Mảng giúp lưu trữ và xử lý dữ liệu hiệu quả. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về con trỏ trong C++.