Hàm trong C++
1. Giới thiệu
Hàm (Function) trong C++ giúp chia chương trình thành các phần nhỏ hơn, giúp dễ quản lý và tái sử dụng.
2. Khai báo và định nghĩa hàm
Cú pháp:
kiểu_dữ_liệu tên_hàm(danh_sách_tham_số) {
// Thân hàm
return giá_trị;
}
Ví dụ:
int tong(int a, int b) {
return a + b;
}
3. Gọi hàm
int kq = tong(5, 10);
cout << "Tổng: " << kq;
4. Hàm không có giá trị trả về (void)
Dùng void khi hàm không trả về giá trị:
void xinChao() {
cout << "Xin chào!";
}
Gọi hàm:
xinChao();
5. Tham số mặc định
int tinhGiaTri(int a, int b = 10) {
return a + b;
}
Gọi hàm:
cout << tinhGiaTri(5); // Kết quả: 15
cout << tinhGiaTri(5, 20); // Kết quả: 25
6. Hàm nạp chồng (Function Overloading)
C++ hỗ trợ nhiều hàm cùng tên nhưng khác tham số:
int nhan(int a, int b) {
return a * b;
}
double nhan(double a, double b) {
return a * b;
}
Gọi hàm:
cout << nhan(5, 2); // Gọi hàm int
cout << nhan(2.5, 3.5); // Gọi hàm double
7. Hàm đệ quy
Hàm đệ quy tự gọi lại chính nó:
int giaiThua(int n) {
if (n == 0) return 1;
return n * giaiThua(n - 1);
}
Gọi hàm:
cout << giaiThua(5); // Kết quả: 120
8. Kết luận
Hàm giúp chương trình có cấu trúc rõ ràng và dễ bảo trì. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về lập trình hướng đối tượng trong C++.