Cấu trúc điều kiện trong C++
1. Giới thiệu
Cấu trúc điều kiện là một phần quan trọng của lập trình, giúp chương trình thực hiện các hành động khác nhau tùy thuộc vào giá trị của biểu thức điều kiện.
2. Cấu trúc điều kiện if-else
2.1. Câu lệnh if
Cú pháp:
if (điều kiện) {
// Khối lệnh thực thi nếu điều kiện đúng
}
Ví dụ:
int age = 18;
if (age >= 18) {
cout << "Bạn đủ tuổi để lái xe." << endl;
}
2.2. Câu lệnh if-else
Cú pháp:
if (điều kiện) {
// Khối lệnh thực thi nếu điều kiện đúng
} else {
// Khối lệnh thực thi nếu điều kiện sai
}
Ví dụ:
int number = 10;
if (number % 2 == 0) {
cout << "Số chẵn" << endl;
} else {
cout << "Số lẻ" << endl;
}
2.3. Câu lệnh if-else if-else
Dùng khi có nhiều điều kiện:
if (điều kiện 1) {
// Khối lệnh nếu điều kiện 1 đúng
} else if (điều kiện 2) {
// Khối lệnh nếu điều kiện 2 đúng
} else {
// Khối lệnh nếu tất cả điều kiện sai
}
Ví dụ:
int score = 85;
if (score >= 90) {
cout << "Xuất sắc" << endl;
} else if (score >= 75) {
cout << "Khá" << endl;
} else {
cout << "Trung bình" << endl;
}
3. Cấu trúc điều kiện switch-case
Dùng khi cần kiểm tra nhiều giá trị của một biến:
switch (biểu thức) {
case giá_trị_1:
// Khối lệnh
break;
case giá_trị_2:
// Khối lệnh
break;
default:
// Khối lệnh nếu không khớp giá trị nào
}
Ví dụ:
int day = 3;
switch (day) {
case 1:
cout << "Chủ Nhật" << endl;
break;
case 2:
cout << "Thứ Hai" << endl;
break;
case 3:
cout << "Thứ Ba" << endl;
break;
default:
cout << "Không hợp lệ" << endl;
}
4. Toán tử điều kiện (Ternary Operator)
Dùng để viết gọn câu lệnh if-else:
int num = 10;
string result = (num % 2 == 0) ? "Chẵn" : "Lẻ";
cout << result << endl;
5. Kết luận
Cấu trúc điều kiện giúp chương trình linh hoạt hơn. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về vòng lặp trong C++.