Biến và kiểu dữ liệu trong C++
1. Giới thiệu
Biến (Variable) là một vùng nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu trong chương trình. Mỗi biến có một kiểu dữ liệu xác định giúp trình biên dịch biết cách quản lý bộ nhớ.
2. Khai báo biến trong C++
Cú pháp khai báo biến:
<kiểu dữ liệu> <tên biến> = <giá trị>;
Ví dụ:
int age = 20;
float pi = 3.14;
char grade = 'A';
3. Các kiểu dữ liệu cơ bản trong C++
| Kiểu dữ liệu | Kích thước | Phạm vi |
|---|---|---|
int |
4 byte | -2,147,483,648 đến 2,147,483,647 |
float |
4 byte | ~3.4 × 10^(-38) đến 3.4 × 10^(38) |
double |
8 byte | ~1.7 × 10^(-308) đến 1.7 × 10^(308) |
char |
1 byte | -128 đến 127 (hoặc 0 đến 255) |
bool |
1 byte | true hoặc false |
string |
Động | Chuỗi ký tự |
Ví dụ sử dụng các kiểu dữ liệu:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
int a = 10;
float b = 5.5;
double c = 12.3456;
char d = 'X';
bool isTrue = true;
string name = "Thảo";
cout << "Số nguyên: " << a << endl;
cout << "Số thực float: " << b << endl;
cout << "Số thực double: " << c << endl;
cout << "Ký tự: " << d << endl;
cout << "Boolean: " << isTrue << endl;
cout << "Chuỗi: " << name << endl;
return 0;
}
4. Kiểu dữ liệu nâng cao
4.1. Kiểu auto
C++ cho phép trình biên dịch tự động suy luận kiểu dữ liệu:
auto x = 10; // x sẽ là kiểu int
auto y = 5.5; // y sẽ là kiểu double
4.2. Kiểu const
Dùng để khai báo hằng số, giá trị không thể thay đổi:
const double PI = 3.14159;
4.3. Kiểu enum
Dùng để khai báo tập hợp các giá trị cố định:
enum Color { RED, GREEN, BLUE };
Color myColor = GREEN;
5. Kết luận
Hiểu về biến và kiểu dữ liệu giúp bạn quản lý bộ nhớ hiệu quả. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về toán tử và biểu thức trong C++.