Biến và kiểu dữ liệu trong C++ – Phần 3

Đăng ngày: 20/06/2026 • Tác giả: Quản trị viên
Biến và kiểu dữ liệu trong C++ – Phần 3

Biến và kiểu dữ liệu trong C++

1. Giới thiệu

Biến (Variable) là một vùng nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu trong chương trình. Mỗi biến có một kiểu dữ liệu xác định giúp trình biên dịch biết cách quản lý bộ nhớ.

2. Khai báo biến trong C++

Cú pháp khai báo biến:

<kiểu dữ liệu> <tên biến> = <giá trị>;

Ví dụ:

int age = 20;
float pi = 3.14;
char grade = 'A';

3. Các kiểu dữ liệu cơ bản trong C++

Kiểu dữ liệu Kích thước Phạm vi
int 4 byte -2,147,483,648 đến 2,147,483,647
float 4 byte ~3.4 × 10^(-38) đến 3.4 × 10^(38)
double 8 byte ~1.7 × 10^(-308) đến 1.7 × 10^(308)
char 1 byte -128 đến 127 (hoặc 0 đến 255)
bool 1 byte true hoặc false
string Động Chuỗi ký tự

Ví dụ sử dụng các kiểu dữ liệu:

#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
    int a = 10;
    float b = 5.5;
    double c = 12.3456;
    char d = 'X';
    bool isTrue = true;
    string name = "Thảo";

    cout << "Số nguyên: " << a << endl;
    cout << "Số thực float: " << b << endl;
    cout << "Số thực double: " << c << endl;
    cout << "Ký tự: " << d << endl;
    cout << "Boolean: " << isTrue << endl;
    cout << "Chuỗi: " << name << endl;
    return 0;
}

4. Kiểu dữ liệu nâng cao

4.1. Kiểu auto

C++ cho phép trình biên dịch tự động suy luận kiểu dữ liệu:

auto x = 10;  // x sẽ là kiểu int
auto y = 5.5; // y sẽ là kiểu double

4.2. Kiểu const

Dùng để khai báo hằng số, giá trị không thể thay đổi:

const double PI = 3.14159;

4.3. Kiểu enum

Dùng để khai báo tập hợp các giá trị cố định:

enum Color { RED, GREEN, BLUE };
Color myColor = GREEN;

5. Kết luận

Hiểu về biến và kiểu dữ liệu giúp bạn quản lý bộ nhớ hiệu quả. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về toán tử và biểu thức trong C++.

Bài viết liên quan